Lịch Sử Vương Quốc Anh
Toàn bộ 12 bài học Chương 3 — từ thời tiền sử đến hiện đại
1.Nước Anh Thời Sơ Khai
Early Britain
Thời Kỳ Đồ ĐáThe Stone Age
Những người đầu tiên ở Anh là người săn bắt hái lượm (hunter-gatherers), đến trong Kỷ Băng hà (Ice Age) khi Anh còn nối liền với châu Âu bằng cầu đất liền. Khi khí hậu ấm lên và băng tan, mực nước biển dâng và Anh trở thành hòn đảo khoảng 10.000 năm trước (Britain became an island about 10,000 years ago).
Trong Thời kỳ Đồ đá (Stone Age), con người chuyển từ săn bắn du mục sang canh tác (farming) — trồng lúa mì, lúa mạch, và nuôi bò, cừu. Sự chuyển đổi sang nông nghiệp là một trong những thay đổi quan trọng nhất trong lịch sử nước Anh.
Stonehenge, tại Wiltshire, miền tây nam nước Anh (Wiltshire, south-west England), được xây qua nhiều giai đoạn bắt đầu khoảng 3000 trước Công nguyên (3000 BC). Mục đích chính xác vẫn chưa rõ — có thể là ngôi đền hoặc đài quan sát thiên văn. Đây là Di sản Thế giới UNESCO (UNESCO World Heritage Site).
Skara Brae trên Quần đảo Orkney (Orkney Islands) ngoài khơi bờ biển phía bắc Scotland là một trong những nhóm nhà tiền sử được bảo tồn tốt nhất (best-preserved groups of prehistoric houses) ở bắc Âu.
Kiến thức trọng tâm
- Anh trở thành một hòn đảo khoảng 10.000 năm trước khi mực nước biển dâng sau Kỷ Băng hà
- Người Anh đầu tiên là người săn bắt hái lượm, sau này trở thành nông dân
- Stonehenge ở Wiltshire, tây nam nước Anh, được xây dựng khoảng năm 3000 trước Công nguyên
- Skara Brae trên Quần đảo Orkney là một trong những khu định cư tiền sử được bảo tồn tốt nhất bắc Âu
Thời Kỳ Đồ Đồng và Đồ SắtThe Bronze Age and Iron Age
Thời kỳ Đồ đồng (Bronze Age) (khoảng 2500–800 trước Công nguyên (2500–800 BC)) tiếp nối Thời kỳ Đồ đá. Con người học cách chế tạo công cụ và vũ khí từ đồng thiếc (bronze) (hợp kim của đồng và thiếc) và bắt đầu buôn bán với các vùng khác của châu Âu.
Thời kỳ Đồ sắt (Iron Age) bắt đầu khoảng 800 trước Công nguyên (800 BC). Sắt cứng hơn đồng thiếc, làm được công cụ, cày và vũ khí tốt hơn. Người thời Đồ sắt ở Anh được gọi là người Celt (Celts) (phát âm là "Kelt"). Họ nói các ngôn ngữ là nguồn gốc của tiếng Wales, Ireland Gaelic, và Scotland Gaelic (Welsh, Irish Gaelic, and Scottish Gaelic) hiện đại.
Người Celt sống trong các nhóm bộ lạc do thủ lĩnh dẫn dắt. Họ là chiến binh và thợ thủ công lành nghề, xây dựng các pháo đài trên đồi (hill forts) — khu định cư được bảo vệ bởi công sự đất. Maiden Castle ở Dorset là một trong những pháo đài đồi lớn nhất châu Âu (largest hill forts in Europe).
Kiến thức trọng tâm
- Người thời Đồ sắt ở Anh được gọi là người Celt
- Ngôn ngữ Celt là nguồn gốc của tiếng Wales, Ireland Gaelic và Scotland Gaelic hiện đại
- Maiden Castle ở Dorset là một trong những pháo đài đồi lớn nhất châu Âu
2.Người La Mã
The Romans
Các Cuộc Xâm Lược La MãRoman Invasions
Năm 55 trước Công nguyên (55 BC), Julius Caesar dẫn đầu cuộc xâm lược La Mã đầu tiên vào Anh, nhưng không chinh phục được. Ông quay lại năm 54 trước Công nguyên (54 BC) với lực lượng lớn hơn nhưng vẫn không thiết lập quyền kiểm soát vĩnh viễn.
Năm 43 sau Công nguyên (AD 43), Hoàng đế Claudius (Emperor Claudius) xâm lược Anh thành công. Quân La Mã đánh bại các bộ lạc Celt, và Anh trở thành một phần của Đế chế La Mã trong gần 400 năm (Roman Empire for nearly 400 years). Người La Mã gọi tỉnh mới là Britannia.
Người La Mã xây đường, cầu, nhà tắm công cộng, và thành phố (roads, bridges, public baths, and towns). Họ giới thiệu cây trồng, động vật mới, Kitô giáo (Christianity) (cuối thời kỳ), và khái niệm luật thành văn (written law).
Boudicca (đôi khi viết Boadicea), nữ hoàng bộ lạc Iceni ở miền đông Anh, dẫn đầu cuộc nổi dậy nổi tiếng khoảng năm 60-61 SCN (AD 60-61). Bà phá hủy nhiều thành phố La Mã gồm Colchester, London, và St Albans (Colchester, London, and St Albans) trước khi bị đánh bại.
Kiến thức trọng tâm
- Julius Caesar lần đầu xâm lược Anh năm 55 trước Công nguyên
- Hoàng đế Claudius xâm lược Anh thành công năm 43 sau Công nguyên
- Anh là một phần của Đế chế La Mã trong gần 400 năm
- Boudicca, nữ hoàng của bộ lạc Iceni, dẫn đầu cuộc nổi dậy chống La Mã (năm 60-61 SCN)
- Người La Mã gọi nước Anh là "Britannia"
Bức Tường Hadrian và Di Sản La MãHadrian's Wall and Roman Legacy
Người La Mã không bao giờ kiểm soát vĩnh viễn Scotland (họ gọi là Caledonia). Hoàng đế Hadrian (Emperor Hadrian) ra lệnh xây tường để đánh dấu ranh giới phía bắc. Bức tường Hadrian (Hadrian's Wall) được xây năm 122 SCN (AD 122), chạy dài 73 dặm (117 km) (73 miles (117 km)) qua phía bắc nước Anh từ Solway Firth đến sông Tyne (River Tyne). Hiện là Di sản Thế giới UNESCO (UNESCO World Heritage Site).
Người La Mã ở lại Anh cho đến khoảng năm 410 SCN (AD 410), khi rời đi để bảo vệ các phần khác của đế chế.
Di sản La Mã (Roman legacy) bao gồm:
- Đường sá (Roads): đường thẳng nối trại quân sự và thành phố
- Thành phố (Towns): nhiều thành phố hiện đại bắt đầu là khu định cư La Mã — London (Londinium), Bath (Aquae Sulis), Manchester (Mamucium), York (Eboracum)
- Kiến trúc (Architecture): nhà tắm công cộng, đấu trường, biệt thự
- Ngôn ngữ (Language): Latin ảnh hưởng đến tiếng Anh
- Luật pháp (Law): khái niệm luật thành văn
Kiến thức trọng tâm
- Bức tường Hadrian được xây năm 122 SCN chạy ngang phía bắc nước Anh
- Người La Mã rời khỏi Anh khoảng năm 410 SCN
- Người La Mã không bao giờ chinh phục được Scotland (Caledonia)
- Nhiều thành phố Anh hiện đại bắt đầu là khu định cư La Mã (London=Londinium, Bath=Aquae Sulis, York=Eboracum)
3.Người Anglo-Saxon và Viking
Anglo-Saxons and Vikings
Người Anglo-SaxonThe Anglo-Saxons
Sau khi người La Mã rời đi khoảng năm 410 SCN (AD 410), các bộ lạc từ bắc Âu xâm lược và định cư ở Anh. Đó là người Angle, Saxon, và Jute (Angles, Saxons, and Jutes) từ nơi nay là Đức và Đan Mạch (Germany and Denmark), gọi chung là người Anglo-Saxon (Anglo-Saxons).
Người Anglo-Saxon kiểm soát phần lớn nước Anh (từ "England" có nguồn gốc từ "Angle-land"). Người Celtic Anh bị đẩy đến Wales, Cornwall, và Scotland (Wales, Cornwall, and Scotland). Người Anglo-Saxon thành lập các vương quốc gồm Northumbria, Mercia, East Anglia, Essex, Kent, Sussex, và Wessex (Northumbria, Mercia, East Anglia, Essex, Kent, Sussex, and Wessex).
Người Anglo-Saxon ban đầu là người ngoại đạo nhưng cải sang Kitô giáo (Christianity) sau khi Thánh Augustine (St Augustine) được Giáo hoàng cử đến năm 597 SCN (AD 597). Thánh Augustine trở thành Tổng Giám mục Canterbury đầu tiên (first Archbishop of Canterbury). Người Anglo-Saxon xây nhà thờ, tu viện và thiết lập truyền thống học tập.
Kiến thức trọng tâm
- Người Anglo-Saxon là người Angle, Saxon và Jute từ Đức và Đan Mạch
- "England" có nguồn gốc từ "Angle-land"
- Thánh Augustine được cử đến Anh năm 597 SCN và trở thành Tổng Giám mục Canterbury đầu tiên
- Các vương quốc Anglo-Saxon chính là Northumbria, Mercia, East Anglia, Essex, Kent, Sussex và Wessex
Người Viking và Alfred Đại ĐếThe Vikings and Alfred the Great
Vào thế kỷ 8 và 9, người Viking (Vikings) từ Đan Mạch và Na Uy (Denmark and Norway) cướp phá Anh. Cuộc tấn công lớn đầu tiên là tại tu viện Lindisfarne (Đảo Thánh) năm 793 SCN (AD 793). Người Viking dần chinh phục phần lớn miền đông và bắc Anh, vùng gọi là Danelaw.
Alfred Đại Đế (Alfred the Great) (849-899 SCN), vua Wessex, là vị vua Anh duy nhất được gọi là "Đại Đế." ("the Great.") Ông đánh bại người Viking tại Trận Edington (Battle of Edington) năm 878 SCN (AD 878) và đàm phán hiệp ước thiết lập ranh giới Danelaw. Alfred thúc đẩy giáo dục, biết chữ (education, literacy), và dịch các tác phẩm quan trọng sang tiếng Anh. Ông xây thị trấn kiên cố (burh (burhs)) để bảo vệ vương quốc.
Cháu nội của Alfred, Athelstan, trở thành vua đầu tiên cai trị toàn bộ nước Anh (first king to rule all of England) sau khi đánh bại Viking tại Trận Brunanburh (Battle of Brunanburh) năm 937 SCN (AD 937).
Kiến thức trọng tâm
- Cuộc tấn công Viking lớn đầu tiên ở Anh là tại Lindisfarne năm 793 SCN
- Vùng dưới quyền kiểm soát Viking được gọi là Danelaw
- Alfred Đại Đế là vua Wessex, vị vua Anh duy nhất được gọi là "Đại Đế"
- Alfred đánh bại người Viking tại Trận Edington năm 878 SCN
- Athelstan, cháu nội của Alfred, là vua đầu tiên cai trị toàn bộ nước Anh (Trận Brunanburh, năm 937 SCN)
4.Cuộc Chinh Phục Norman
The Norman Conquest
Trận HastingsThe Battle of Hastings
Năm 1066, một trong những sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử Anh xảy ra: Cuộc chinh phục Norman (Norman Conquest). Khi Vua Edward Người Sám Hối (King Edward the Confessor) qua đời tháng 1 năm 1066 không có người thừa kế, Harold Godwinson (Bá tước Wessex) được đăng quang, nhưng William, Công tước Normandy (William, Duke of Normandy) cũng tuyên bố quyền kế vị.
Ngày 14 tháng 10 năm 1066 (14 October 1066), hai đội quân gặp nhau tại Trận Hastings (Battle of Hastings) (diễn ra gần thị trấn Hastings, nơi nay gọi là Battle, East Sussex). Harold bị giết — theo truyền thống bởi mũi tên vào mắt — và William giành chiến thắng quyết định.
William được đăng quang Vua vào ngày Giáng sinh 1066 (Christmas Day 1066) tại Tu viện Westminster (Westminster Abbey). Ông được gọi là William Nhà Chinh Phục (William the Conqueror). Cuộc chinh phục Norman là cuộc xâm lược nước ngoài thành công cuối cùng vào nước Anh (last successful foreign invasion of England).
Kiến thức trọng tâm
- Trận Hastings diễn ra ngày 14 tháng 10 năm 1066
- William, Công tước Normandy, đánh bại Vua Harold Godwinson
- William được đăng quang Vua vào ngày Giáng sinh 1066 tại Tu viện Westminster
- Cuộc chinh phục Norman là cuộc xâm lược nước ngoài thành công cuối cùng vào nước Anh
Quyền Cai Trị Norman và Sách DomesdayNorman Rule and the Domesday Book
William Nhà Chinh Phục (William the Conqueror) giới thiệu chế độ phong kiến (feudal system): vua sở hữu tất cả đất đai và cấp cho lãnh chúa, nam tước để đổi lấy lòng trung thành và nghĩa vụ quân sự. Lãnh chúa cấp đất cho hiệp sĩ, và nông nô (peasants) canh tác để đổi lấy sự bảo vệ.
Người Norman xây lâu đài (castles) khắp Anh, gồm Tháp London (Tower of London) và Lâu đài Windsor (Windsor Castle).
William ra lệnh khảo sát toàn bộ đất đai và tài sản, hoàn thành năm 1086 với tên Sách Domesday (Domesday Book) (phát âm "Doomsday Book"). Sách liệt kê mọi khu định cư, chủ sở hữu, diện tích, dân số, và gia súc. Mục đích chính là xác định mức thuế (determine taxation). Sách Domesday vẫn tồn tại tại Kho Lưu trữ Quốc gia (The National Archives) ở Kew, London.
Người Norman giới thiệu tiếng Pháp Norman (Norman French) vào triều đình Anh. Tầng lớp cai trị nói tiếng Pháp, thường dân nói tiếng Anh. Nhiều từ tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc Pháp từ thời kỳ này (ví dụ: "government," "parliament," "justice").
Kiến thức trọng tâm
- William giới thiệu chế độ phong kiến vào nước Anh
- Sách Domesday hoàn thành năm 1086, khảo sát toàn bộ đất đai ở Anh
- Sách Domesday được sử dụng để xác định nghĩa vụ thuế
- Tháp London và Lâu đài Windsor là các lâu đài Norman
- Tiếng Pháp Norman trở thành ngôn ngữ của tầng lớp cai trị; nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc Pháp từ thời kỳ này
5.Thời Trung Cổ
The Middle Ages
Đại Hiến Chương (1215)The Magna Carta (1215)
Vua John (King John) được coi là nhà cai trị tồi, đánh thuế nặng các nam tước. Năm 1215, các nam tước nổi loạn buộc ông ký hiến chương về quyền lợi tại Runnymede (bên sông Thames gần Windsor) vào ngày 15 tháng 6 năm 1215 (15 June 1215). Văn kiện này trở thành Magna Carta (tiếng Latin nghĩa là "Đại Hiến Chương").
Magna Carta thiết lập rằng không ai đứng trên luật pháp, kể cả nhà vua (no one is above the law, including the king). Điều khoản nổi tiếng nhất quy định không người tự do nào bị bỏ tù hay trừng phạt trừ khi có phán quyết hợp pháp của những người ngang hàng (no free man could be imprisoned or punished except by the lawful judgment of his peers) hoặc theo luật. Vua không thể tăng thuế mà không có sự đồng ý của nam tước (raise taxes without the barons' agreement).
Các nguyên tắc rộng hơn — pháp quyền (the rule of law), giới hạn quyền lực chính phủ, và quyền xét xử công bằng (right to a fair trial) — đã ảnh hưởng đến tư tưởng dân chủ toàn thế giới. Magna Carta được coi là nền tảng của nền dân chủ nghị viện (foundation of parliamentary democracy) và truyền cảm hứng cho Hiến pháp Hoa Kỳ (United States Constitution) và Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights).
Kiến thức trọng tâm
- Vua John ký Magna Carta tại Runnymede ngày 15 tháng 6 năm 1215
- Magna Carta thiết lập nguyên tắc không ai đứng trên luật pháp; đây là nền tảng của nền dân chủ nghị viện
- Không người tự do nào bị bỏ tù nếu không có phán quyết hợp pháp của những người ngang hàng
Nghị Viện và Đại Dịch HạchParliament and the Black Death
Trong thế kỷ 13 (13th century), Nghị viện (Parliament) Anh đầu tiên hình thành. Vua Henry III và Edward I triệu tập hội đồng gồm quý tộc, giáo sĩ, và thường dân. Đến cuối thế kỷ, Nghị viện có hai phần: Viện Quý tộc (House of Lords) (quý tộc và giáo sĩ cấp cao) và Viện Thường dân (House of Commons) (đại diện các thị trấn và quận hạt).
Năm 1348, Đại Dịch Hạch (Black Death) đến từ lục địa châu Âu — dịch bệnh do vi khuẩn lây qua bọ chét trên chuột. Nó giết chết khoảng một phần ba dân số Anh (one-third of England's population) và là một trong những thảm họa tồi tệ nhất trong lịch sử.
Sự thiếu hụt lao động (labour shortage) khiến nông dân sống sót có thể đòi mức lương cao hơn. Chế độ phong kiến (feudal system) bị suy yếu đáng kể. Chủ đất cố giữ lương thấp bằng luật, gây phẫn nộ.
Điều này dẫn đến Cuộc khởi nghĩa Nông dân năm 1381 (Peasants' Revolt of 1381), do Wat Tyler lãnh đạo. Hàng ngàn người tiến về London phản đối thuế nặng và luật bất công. Vua Richard II gặp quân nổi dậy, nhưng Wat Tyler bị giết (Wat Tyler was killed) trong đàm phán. Cuộc nổi dậy bị dập tắt nhưng cho thấy dân thường có thể thách thức quyền lực.
Kiến thức trọng tâm
- Nghị viện Anh đầu tiên xuất hiện trong thế kỷ 13 với Viện Quý tộc và Viện Thường dân
- Đại Dịch Hạch đến Anh năm 1348, giết chết khoảng một phần ba dân số, và làm suy yếu chế độ phong kiến do thiếu hụt lao động
- Cuộc khởi nghĩa Nông dân năm 1381 do Wat Tyler lãnh đạo
Chiến Tranh Trăm Năm và Chiến Tranh Hoa HồngThe Hundred Years' War and Wars of the Roses
Chiến tranh Trăm Năm (Hundred Years' War) (1337–1453) là chuỗi xung đột giữa Anh và Pháp về quyền kế vị ngai vàng Pháp. Chiến thắng nổi tiếng nhất là Trận Agincourt (Battle of Agincourt) năm 1415, nơi Vua Henry V (King Henry V) đánh bại lực lượng Pháp đông hơn nhiều. Cung dài (longbow) của Anh đóng vai trò then chốt. Henry V trở thành anh hùng dân tộc, được bất tử hóa trong các vở kịch Shakespeare (Shakespeare's). Dù thành công ban đầu, Anh thua chiến tranh năm 1453, chỉ giữ Calais.
Sau đó, Anh bị xé nát bởi Chiến tranh Hoa Hồng (Wars of the Roses) (1455–1485) — nội chiến giữa Nhà Lancaster (House of Lancaster) (hoa hồng đỏ (red rose)) và Nhà York (House of York) (hoa hồng trắng (white rose)).
Chiến tranh kết thúc tại Trận Bosworth Field (Battle of Bosworth Field) năm 1485, khi Henry Tudor đánh bại Vua Richard III (King Richard III). Richard III là vua Anh cuối cùng chết trên chiến trường (last English king to die in battle). Henry Tudor được đăng quang Henry VII và sáng lập triều đại Tudor (Tudor dynasty). Ông kết hôn với Elizabeth xứ York (Elizabeth of York), thống nhất hai gia tộc. Bông hồng Tudor (Tudor rose) (đỏ và trắng kết hợp) trở thành biểu tượng triều đại.
Kiến thức trọng tâm
- Chiến tranh Trăm Năm (1337–1453): Anh đối đầu Pháp; Henry V giành chiến thắng Trận Agincourt năm 1415
- Chiến tranh Hoa Hồng (1455–1485): Lancaster (hoa hồng đỏ) đối đầu York (hoa hồng trắng)
- Henry Tudor (Henry VII) đánh bại Richard III tại Trận Bosworth Field năm 1485; Richard III là vị vua Anh cuối cùng chết trên chiến trường
6.Triều Đại Tudor
The Tudors
Henry VIII và Giáo Hội AnhHenry VIII and the Church of England
Henry VIII trị vì 1509–1547 và nổi tiếng vì có sáu người vợ (six wives): Catherine xứ Aragon, Anne Boleyn, Jane Seymour, Anne xứ Cleves, Catherine Howard, và Catherine Parr (Catherine of Aragon, Anne Boleyn, Jane Seymour, Anne of Cleves, Catherine Howard, and Catherine Parr). Câu vè phổ biến nhớ số phận họ: "Ly hôn, chặt đầu, chết; ly hôn, chặt đầu, sống sót." ("Divorced, beheaded, died; divorced, beheaded, survived.")
Henry muốn ly hôn Catherine xứ Aragon (Catherine of Aragon) vì không sinh được con trai. Khi Giáo hoàng từ chối, Henry thông qua Đạo luật Tối cao (1534) (Act of Supremacy (1534)), tuyên bố quân chủ (monarch) (không phải Giáo hoàng) là người đứng đầu Giáo hội Anh (head of the Church of England). Sự ly khai với La Mã (break with Rome) này bắt đầu cuộc Cải cách Anh (English Reformation).
Henry ra lệnh giải thể các tu viện (dissolution of the monasteries) (1536–1541). Hàng trăm tu viện bị đóng cửa, tài sản và đất đai bị Hoàng gia tịch thu — một trong những cuộc chuyển nhượng tài sản lớn nhất trong lịch sử Anh.
Giáo hội Anh dưới thời Henry vẫn phần lớn mang tính Công giáo trong thực hành, khác La Mã chủ yếu ở việc từ chối quyền lực Giáo hoàng.
Kiến thức trọng tâm
- Henry VIII (trị vì 1509–1547) có sáu vợ: Catherine xứ Aragon, Anne Boleyn, Jane Seymour, Anne xứ Cleves, Catherine Howard, Catherine Parr
- Đạo luật Tối cao (1534) đặt quân chủ làm người đứng đầu Giáo hội Anh, ly khai với La Mã
- Henry VIII ra lệnh giải thể các tu viện (1536–1541)
Elizabeth I và Thời Kỳ Hoàng KimElizabeth I and the Golden Age
Elizabeth I trị vì 1558–1603, con gái Henry VIII và Anne Boleyn. Bà là quân chủ Tudor trị vì lâu nhất (45 năm) (longest-reigning Tudor monarch (45 years)), không bao giờ kết hôn, được gọi là "Nữ hoàng Đồng trinh" ("Virgin Queen"). Bang Virginia được đặt tên theo bà.
Elizabeth đạt được thỏa hiệp tôn giáo (religious settlement) — con đường trung dung thiết lập Giáo hội Anh (Church of England) như giáo hội Tin Lành (Protestant) ôn hòa, giữ lại một số truyền thống Công giáo.
Năm 1588, Hạm đội Tây Ban Nha (Spanish Armada) — hạm đội lớn do Vua Philip II (King Philip II) Tây Ban Nha cử để xâm lược Anh — bị đánh bại bởi hạm đội Anh nhỏ hơn nhưng linh hoạt hơn, cùng bão dữ. Điều này thiết lập Anh là cường quốc hải quân lớn (major naval power).
Triều đại Elizabeth được gọi là Thời kỳ Hoàng kim (Golden Age). William Shakespeare (1564–1616), nhà văn vĩ đại nhất tiếng Anh, viết hầu hết vở kịch trong thời kỳ này. Nhà hát Globe (Globe Theatre) được xây ở London. Elizabeth qua đời năm 1603 không có người thừa kế, chấm dứt triều đại Tudor (Tudor dynasty). Ngai vàng truyền cho James VI của Scotland (James VI of Scotland) (James I của Anh).
Kiến thức trọng tâm
- Elizabeth I trị vì 1558–1603, quân chủ Tudor trị vì lâu nhất (45 năm), được gọi là "Nữ hoàng Đồng trinh"
- Hạm đội Tây Ban Nha bị đánh bại năm 1588
- Triều đại Elizabeth là Thời kỳ Hoàng kim của văn học; Shakespeare viết hầu hết các vở kịch trong thời kỳ này; bà không bao giờ kết hôn và qua đời không có người thừa kế, chấm dứt triều đại Tudor
7.Triều Đại Stuart và Nội Chiến
The Stuarts and the Civil War
James I và Charles IJames I and Charles I
Khi Elizabeth I qua đời năm 1603, James VI của Scotland (James VI of Scotland) trở thành James I của Anh (James I of England) — Hợp nhất các Vương miện (Union of the Crowns) (Anh và Scotland vẫn là vương quốc riêng biệt).
James I cho phép dịch Kinh Thánh King James (King James Bible), hoàn thành năm 1611, một trong những cuốn sách có ảnh hưởng nhất tiếng Anh.
Ngày 5 tháng 11 năm 1605 (5 November 1605), Âm mưu Thuốc súng (Gunpowder Plot) bị phát hiện — âm mưu Công giáo nhằm cho nổ tung Nghị viện. Guy Fawkes bị bắt gặp canh gác chất nổ trong hầm Nghị viện. Ông bị bắt và hành quyết. Sự kiện được tưởng niệm hàng năm vào ngày 5 tháng 11 (5 November) (Đêm Lửa trại/Đêm Guy Fawkes (Bonfire Night/Guy Fawkes Night)) với lửa trại và pháo hoa.
Con trai James I, Charles I, trở thành vua năm 1625. Ông tin vào quyền thần thánh của vua (divine right of kings) — rằng quyền lực hoàng gia đến từ Chúa và không thể bị chất vấn. Điều này gây xung đột liên tục với Nghị viện về thu thuế không có sự chấp thuận của Nghị viện (taxation without Parliament's approval) và chính sách tôn giáo. Charles cai trị không có Nghị viện trong 11 năm (1629–1640) (11 years (1629–1640)).
Kiến thức trọng tâm
- James I (James VI của Scotland) hợp nhất các vương miện Anh và Scotland năm 1603 và cho phép dịch Kinh Thánh King James (1611)
- Âm mưu Thuốc súng (5 tháng 11 năm 1605): Guy Fawkes mưu toan cho nổ tung Nghị viện
- Charles I tin vào quyền thần thánh của các vị vua và xung đột với Nghị viện về tiền bạc và tôn giáo
Nội Chiến Anh và CromwellThe English Civil War and Cromwell
Xung đột giữa Charles I và Nghị viện dẫn đến Nội chiến Anh (English Civil War) (1642–1651). Phe Bảo hoàng (Cavalier) (Royalists (Cavaliers)) ủng hộ vua; Phe Nghị viện (Roundhead) (Parliamentarians (Roundheads)) ủng hộ Nghị viện.
Oliver Cromwell nổi lên là lãnh đạo phe Nghị viện, tổ chức Quân đội Kiểu mới (New Model Army). Phe Nghị viện thắng, Charles I bị bắt, xét xử vì tội phản quốc (treason), và bị hành quyết ngày 30 tháng 1 năm 1649 (executed on 30 January 1649) bên ngoài Banqueting House ở Whitehall, London (Banqueting House in Whitehall, London). Ông là vị vua Anh duy nhất bị hành quyết (only English monarch to be executed).
Anh trở thành nước cộng hòa gọi là Thịnh vượng chung (Commonwealth) (Commonwealth). Năm 1653, Cromwell được phong Bảo hộ công (Lord Protector) (Lord Protector), cai trị như nhà độc tài quân sự đến khi qua đời năm 1658. Sự cai trị của ông nghiêm khắc — ông cấm lễ Giáng sinh (banned Christmas celebrations) và đóng cửa rạp hát (closed theatres). Ông cũng dẫn đầu chiến dịch tàn bạo ở Ireland.
Sau khi Cromwell qua đời, con trai Richard kế vị ngắn ngủi nhưng thiếu uy quyền. Thịnh vượng chung sụp đổ.
Kiến thức trọng tâm
- Nội chiến Anh kéo dài từ 1642 đến 1651: Phe Bảo hoàng (Cavalier) đối đầu Phe Nghị viện (Roundhead)
- Oliver Cromwell lãnh đạo lực lượng Nghị viện và tổ chức Quân đội Kiểu mới
- Charles I bị hành quyết ngày 30 tháng 1 năm 1649 — vị vua Anh duy nhất bị hành quyết
- Sau khi Charles I bị hành quyết, Anh trở thành nước cộng hòa (Commonwealth); Cromwell trở thành Bảo hộ công năm 1653
8.Cuộc Cách Mạng Vinh Quang
The Glorious Revolution
Sự Phục Hưng và James IIThe Restoration and James II
Năm 1660, Nghị viện mời Charles II (con trai Charles I) trở về từ lưu vong ở Pháp. Sự Phục Hưng (Restoration) này khôi phục chế độ quân chủ. Charles II được lòng dân và mở lại rạp hát bị cấm dưới thời Cromwell.
Hai thảm họa lớn đánh dấu triều đại ông. Đại Dịch Hạch (Great Plague) năm 1665 giết chết ước tính 100.000 người (100,000 people) ở London — khoảng một phần tư dân số thành phố. Đây là đợt bùng phát dịch hạch lớn cuối cùng (last major outbreak of bubonic plague) ở Anh. Năm 1666, Đại Hỏa hoạn London (Great Fire of London) cháy suốt bốn ngày (four days), phá hủy hơn 13.000 ngôi nhà (13,000 houses), 87 nhà thờ (87 churches), và hầu hết công trình công cộng gồm Nhà thờ chính tòa St Paul (St Paul's Cathedral). Sir Christopher Wren xây lại nhiều công trình, gồm Nhà thờ chính tòa St Paul (St Paul's Cathedral) mới tráng lệ.
Charles II qua đời năm 1685, được kế vị bởi em trai James II, người công khai theo Công giáo (Catholic). James thúc đẩy lợi ích Công giáo và bổ nhiệm người Công giáo vào vị trí quan trọng. Khi vợ ông sinh con trai Công giáo (Catholic son) tháng 6 năm 1688, các lãnh đạo Tin Lành quyết định hành động.
Kiến thức trọng tâm
- Sự Phục Hưng (1660): Charles II được mời trở lại làm vua, khôi phục chế độ quân chủ
- Đại Dịch Hạch năm 1665 giết chết khoảng 100.000 người ở London
- Đại Hỏa hoạn London năm 1666 phá hủy phần lớn thành phố; Sir Christopher Wren xây lại Nhà thờ chính tòa St Paul
- James II theo Công giáo, khiến giới Tin Lành lo ngại; sự ra đời của con trai Công giáo năm 1688 gây ra khủng hoảng
William và Mary, và Bộ Luật Nhân QuyềnWilliam and Mary, and the Bill of Rights
Năm 1688, các chính trị gia Tin Lành mời William xứ Orange (William of Orange) (hoàng tử Hà Lan, chồng của con gái James II là Mary) lên ngôi. William đến với đội quân; James II bỏ trốn sang Pháp (James II fled to France) mà không có trận đánh lớn. Cuộc chuyển giao không đổ máu này gọi là "Cuộc Cách mạng Vinh quang" ("Glorious Revolution").
William III và Mary II (William III and Mary II) trở thành đồng quân chủ (joint monarchs) năm 1689. Họ chấp nhận Bộ luật Nhân quyền (1689) (Bill of Rights (1689)), thiết lập các nguyên tắc:
- Quân chủ không thể ban hành hay đình chỉ luật (cannot make or suspend laws) mà không có Nghị viện đồng ý
- Quân chủ không thể thu thuế (cannot raise taxes) mà không có Nghị viện đồng ý
- Nghị viện phải tổ chức bầu cử tự do (free elections)
- Nghị sĩ có tự do ngôn luận (freedom of speech) trong Nghị viện
- Không có hình phạt tàn nhẫn và bất thường (cruel and unusual punishment)
- Quân chủ phải là Tin Lành (monarch must be Protestant)
Điều này chấm dứt chế độ quân chủ tuyệt đối (absolute monarchy) và thiết lập chế độ quân chủ lập hiến (constitutional monarchy) — quyền lực quân chủ bị giới hạn bởi luật, Nghị viện nắm quyền chính trị thực sự.
Đạo luật Habeas Corpus (1679) (Habeas Corpus Act (1679)) dưới thời Charles II thiết lập rằng không ai bị bỏ tù mà không được đưa ra tòa (cannot be imprisoned without being brought before a court).
Kiến thức trọng tâm
- William xứ Orange được mời lên ngôi năm 1688; James II bỏ trốn sang Pháp — "Cuộc Cách mạng Vinh quang"
- William III và Mary II trở thành đồng quân chủ năm 1689
- Bộ luật Nhân quyền (1689) thiết lập chế độ quân chủ lập hiến: không ban hành luật/thuế mà không có Nghị viện, bầu cử tự do, tự do ngôn luận trong Nghị viện, không hình phạt tàn nhẫn bất thường
- Habeas corpus — một người không thể bị bỏ tù mà không được xét xử; Đạo luật Habeas Corpus được thông qua năm 1679
9.Thời Đại Georgia và Đế Chế Anh
The Georgian Era and the British Empire
Đạo Luật Liên Hợp và Kế Vị HanoverThe Act of Union and Hanoverian Succession
Đạo luật Liên hợp 1707 (Act of Union 1707) thống nhất vương quốc Anh và Scotland thành Đại Anh (Great Britain) (Great Britain), sáp nhập nghị viện hai nước tại Westminster. Scotland giữ hệ thống pháp luật (legal system) riêng, giáo hội quốc giáo (Giáo hội Scotland (Church of Scotland), theo phái Trưởng lão (Presbyterian)), và hệ thống giáo dục (education system) riêng. Nữ hoàng Anne (Queen Anne) là quốc vương trị vì — vị vua Stuart cuối cùng (last Stuart monarch).
Khi Nữ hoàng Anne qua đời năm 1714 không có người thừa kế, vương miện truyền cho George I từ bang Hanover của Đức. George I nói rất ít tiếng Anh nên phải dựa vào bộ trưởng — thiết lập nguyên tắc quân chủ cai trị thông qua Nghị viện (through Parliament). Thời đại Georgia (Georgian era) đặt theo tên bốn vua George (1714–1830).
Robert Walpole được coi là Thủ tướng đầu tiên (first Prime Minister) (1721–1742) và là người đầu tiên sống tại số 10 phố Downing (10 Downing Street), vẫn là dinh thự chính thức của Thủ tướng. Walpole giúp thiết lập hệ thống nội các (cabinet system).
Kiến thức trọng tâm
- Đạo luật Liên hợp 1707 thống nhất Anh và Scotland thành Đại Anh
- Nữ hoàng Anne là quốc vương trị vì trong Đạo luật Liên hợp 1707 và là vị vua Stuart cuối cùng
- George I trở thành vua năm 1714, đến từ bang Hanover của Đức
- Robert Walpole được coi là Thủ tướng đầu tiên (1721-1742)
- Số 10 phố Downing là dinh thự chính thức của Thủ tướng từ thời Walpole
Đế Chế Anh, Buôn Bán Nô Lệ, và Xóa BỏThe British Empire, Slave Trade, and Abolition
Trong thế kỷ 18 và 19, Đế chế Anh (British Empire) mở rộng khổng lồ khắp Bắc Mỹ, Caribe, châu Phi, Ấn Độ, và Úc. Ở đỉnh cao, nó bao phủ khoảng một phần tư bề mặt thế giới (one-quarter of the world's surface) — đế chế lớn nhất lịch sử (largest empire in history).
Thương nhân Anh đóng vai trò lớn trong buôn bán nô lệ Đại Tây Dương (Atlantic slave trade), một thương mại tam giác (triangle trade): tàu chở hàng từ cảng Anh (Liverpool, Bristol) đến Tây Phi, đổi lấy người bị nô lệ chở đến châu Mỹ (Chuyến đi Trung gian (Middle Passage)), nơi họ làm việc tại đồn điền (plantations) sản xuất đường, thuốc lá, bông. Sản phẩm được chở ngược về Anh.
William Wilberforce, Nghị sĩ, vận động không mệt mỏi để xóa bỏ buôn bán nô lệ. Đạo luật Buôn bán Nô lệ 1807 (Slave Trade Act 1807) làm cho buôn bán người bị nô lệ thành bất hợp pháp. Đạo luật Xóa bỏ Nô lệ 1833 (Slavery Abolition Act 1833) xóa bỏ bản thân chế độ nô lệ trong phần lớn Đế chế Anh. Wilberforce qua đời ba ngày (three days) sau khi biết Đạo luật sẽ được thông qua.
Đạo luật Liên hợp 1801 (Act of Union 1801) thống nhất Đại Anh và Ireland (Great Britain and Ireland) thành Vương quốc Anh (United Kingdom).
Kiến thức trọng tâm
- Buôn bán nô lệ hoạt động theo tam giác: Anh → Châu Phi → Châu Mỹ → Anh
- William Wilberforce vận động xóa bỏ buôn bán nô lệ
- Đạo luật Buôn bán Nô lệ 1807 xóa bỏ buôn bán nô lệ trong Đế chế Anh
- Đạo luật Xóa bỏ Nô lệ 1833 xóa bỏ bản thân chế độ nô lệ
- Đạo luật Liên hợp 1801 thống nhất Đại Anh và Ireland thành Vương quốc Anh
10.Cách Mạng Công Nghiệp và Thời Đại Victoria
The Industrial Revolution and Victorian Era
Cách Mạng Công NghiệpThe Industrial Revolution
Anh là quốc gia đầu tiên công nghiệp hóa (Britain was the first country to industrialize) (giữa thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19), chuyển từ xã hội nông nghiệp thành quốc gia công nghiệp hàng đầu thế giới. Yếu tố chính gồm than đá và sắt (coal and iron) dồi dào, hệ thống chính trị ổn định, và thương mại phát triển.
Các nhà phát minh chủ chốt: James Watt cải tiến động cơ hơi nước (steam engine), biến đổi ngành sản xuất. Richard Arkwright phát triển khung nước (khung kéo sợi) (water frame (spinning frame)) và được gọi là cha đẻ hệ thống nhà máy hiện đại (father of the modern factory system).
George Stephenson và con trai Robert Stephenson tiên phong đường sắt. George chế tạo đầu máy Rocket. Tuyến đường sắt công cộng đầu tiên thế giới, Đường sắt Stockton và Darlington (Stockton and Darlington Railway), khai trương năm 1825. Đường sắt Liverpool và Manchester (Liverpool and Manchester Railway) (1830) là tuyến chở khách liên thành phố đầu tiên.
Isambard Kingdom Brunel thiết kế Đường sắt Great Western (Great Western Railway), Cầu treo Clifton (Clifton Suspension Bridge) ở Bristol, và SS Great Britain — con tàu sắt lớn đầu tiên chạy bằng chân vịt.
Người dân di chuyển từ nông thôn ra thành phố làm việc trong nhà máy. Các thành phố như Manchester, Birmingham, Leeds, và Sheffield (Manchester, Birmingham, Leeds, and Sheffield) phát triển nhanh. Điều kiện làm việc thường tồi tệ, giờ dài, lương thấp, và lao động trẻ em (child labour).
Kiến thức trọng tâm
- Anh là quốc gia đầu tiên công nghiệp hóa (giữa thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19)
- James Watt cải tiến động cơ hơi nước
- Richard Arkwright phát triển khung nước / khung kéo sợi; cha đẻ của hệ thống nhà máy
- George và Robert Stephenson tiên phong đường sắt; chế tạo đầu máy Rocket
- Isambard Kingdom Brunel xây Đường sắt Great Western, Cầu treo Clifton, và SS Great Britain
Nữ Hoàng Victoria và Cải Cách Xã HộiQueen Victoria and Social Reform
Nữ hoàng Victoria (Queen Victoria) trị vì 1837–1901 (63 năm (63 years)) — triều đại dài nhất (longest reign) vào thời điểm đó (sau bị Elizabeth II vượt qua). Đế chế Anh đạt mức mở rộng lớn nhất, bao phủ một phần tư bề mặt thế giới (one-quarter of the world's surface).
Triển lãm Lớn năm 1851 (Great Exhibition of 1851) tổ chức tại Crystal Palace ở Hyde Park, London, do Hoàng tử Albert (Prince Albert) tổ chức. Triển lãm giới thiệu thành tựu công nghiệp của Anh và thu hút hơn sáu triệu lượt khách (six million visitors).
Các cải cách xã hội (social reforms) đáng kể: Đạo luật Nhà máy (Factory Acts) cải thiện điều kiện làm việc; giáo dục trở thành bắt buộc (education became compulsory) cho trẻ em; sức khỏe cộng đồng (public health) được cải thiện.
Phong trào Chartist (Chartist movement) đòi quyền bầu cử cho tất cả nam giới, bỏ phiếu kín, và các thay đổi dân chủ khác. Hầu hết yêu cầu được đáp ứng qua Đạo luật Cải cách (Reform Acts): Đạo luật 1832 (Reform Act 1832) mở rộng quyền bầu cử nhưng loại trừ hầu hết nam giới lao động; Đạo luật 1867 (Reform Act 1867) mở rộng cho nam giới lao động ở thành phố; Đạo luật 1884 (Reform Act 1884) mở rộng cho nam giới lao động nông thôn. Phụ nữ vẫn chưa được bầu cử.
Kiến thức trọng tâm
- Nữ hoàng Victoria trị vì 1837-1901 (63 năm), triều đại dài nhất vào thời điểm đó
- Triển lãm Lớn 1851 tổ chức tại Crystal Palace, do Hoàng tử Albert tổ chức
- Phong trào Chartist đòi quyền bầu cử cho tất cả nam giới lao động
- Các Đạo luật Cải cách (1832, 1867, 1884) dần mở rộng quyền bầu cử
11.Các Cuộc Chiến Tranh Thế Giới
The World Wars
Quyền Bầu Cử Của Phụ NữWomen's Suffrage
Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, phụ nữ vận động cho quyền bầu cử. Suffragist (Suffragists) sử dụng phương pháp hòa bình. Suffragette (Suffragettes) sử dụng chiến thuật cực đoan.
Emmeline Pankhurst thành lập Liên minh Chính trị và Xã hội Phụ nữ (WSPU) (Women's Social and Political Union (WSPU)) năm 1903 với khẩu hiệu "Hành động chứ không phải Lời nói." ("Deeds not Words.") Suffragette xích mình vào lan can, tuyệt thực, và thực hiện các hành vi phản đối. Emily Davison qua đời năm 1913 sau khi lao mình trước ngựa Nhà vua tại Epsom Derby.
Chiến tranh Thế giới I (World War I) (1914) thay đổi tình hình — phụ nữ đảm nhận công việc truyền thống của nam giới trong nhà máy đạn dược, giao thông, và vai trò quân sự không chiến đấu. Đóng góp của họ giúp thay đổi thái độ về quyền phụ nữ.
Đạo luật Đại diện Nhân dân 1918 (Representation of the People Act 1918) cho quyền bầu cử cho phụ nữ trên 30 (women over 30) có tiêu chuẩn tài sản (và tất cả nam giới trên 21). Đạo luật Quyền Bầu cử Bình đẳng 1928 (Equal Franchise Act 1928) cho tất cả phụ nữ trên 21 (all women over 21) quyền bầu cử bình đẳng với nam giới. Emmeline Pankhurst qua đời ngay trước khi Đạo luật này được thông qua.
Kiến thức trọng tâm
- Emmeline Pankhurst thành lập WSPU năm 1903
- Đạo luật Đại diện Nhân dân 1918: phụ nữ trên 30 có tài sản được bầu cử
- Đạo luật Quyền Bầu cử Bình đẳng 1928: tất cả phụ nữ trên 21 được bầu cử (bình đẳng với nam)
Chiến Tranh Thế Giới Thứ Nhất (1914-1918)World War I (1914-1918)
Thế Chiến I (WWI) (1914–1918) được châm ngòi bởi vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand (Archduke Franz Ferdinand) của Áo tại Sarajevo tháng 6 năm 1914. Phe Đồng minh (Allies) (Anh, Pháp, Nga) chống phe Trung tâm (Central Powers) (Đức, Áo-Hung, Đế chế Ottoman).
Mặt trận phía Tây (Western Front) ở Pháp và Bỉ đặc trưng bởi chiến tranh chiến hào (trench warfare) — binh lính trong mạng lưới chiến hào rộng lớn ngăn cách bởi "vùng đất không người." Trận Somme (Battle of the Somme) (1916) là một trong những trận đẫm máu nhất lịch sử: ngày đầu tiên (1 tháng 7 năm 1916 (1 July 1916)), quân Anh chịu khoảng 60.000 thương vong (60,000 casualties), khoảng 20.000 tử trận (20,000 killed).
Chiến tranh kết thúc ngày 11 tháng 11 năm 1918 (11 November 1918) với hiệp định đình chiến (armistice). Ngày này được tưởng niệm là Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day) (hay Ngày Đình chiến (Armistice Day)). Người dân đeo hoa anh túc (poppies) (mọc trên chiến trường Mặt trận phía Tây) và giữ hai phút mặc niệm lúc 11 giờ sáng (two-minute silence at 11 a.m.). Sự kiện quốc gia chính tại Đài tưởng niệm Cenotaph ở Whitehall, London (Cenotaph in Whitehall, London).
Kiến thức trọng tâm
- Thế Chiến I bắt đầu sau vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand của Áo năm 1914
- Đồng minh (Anh, Pháp, Nga) chống phe Trung tâm (Đức, Áo-Hung, Đế chế Ottoman)
- Trận Somme 1916 — một trong những trận đánh đẫm máu nhất; ~60.000 thương vong Anh ngày đầu tiên
- Chiến tranh kết thúc 11 tháng 11 năm 1918 (Ngày Đình chiến); tưởng niệm bằng Ngày Tưởng niệm với hoa anh túc
Chiến Tranh Thế Giới Thứ Hai (1939-1945)World War II (1939-1945)
Thế Chiến II (WWII) bắt đầu 1 tháng 9 năm 1939 (1 September 1939) khi Đức xâm lược Ba Lan. Anh tuyên chiến ngày 3 tháng 9 năm 1939 (3 September 1939). Phe Đồng minh (Allies) (Anh, Pháp, Liên Xô, sau đó Mỹ) chống phe Trục (Axis) (Đức, Ý, Nhật).
Winston Churchill trở thành Thủ tướng tháng 5 năm 1940 (May 1940), truyền cảm hứng cho dân tộc bằng bài phát biểu hứa "máu, công sức, nước mắt và mồ hôi" ("blood, toil, tears and sweat") và thề "không bao giờ đầu hàng." ("never surrender.") Cuộc di tản Dunkirk (Dunkirk evacuation) (tháng 5-6 năm 1940) giải cứu hơn 300.000 (300,000) quân. Trận chiến nước Anh (Battle of Britain) (hè 1940) RAF phòng thủ chống Luftwaffe của Đức. Churchill nói: "Chưa bao giờ trong lịch sử xung đột nhân loại mà nhiều người mang ơn ít người đến vậy." ("Never in the field of human conflict was so much owed by so many to so few.")
Blitz (tháng 9/1940–tháng 5/1941) — Đức ném bom London, Coventry, Birmingham, Bristol, Glasgow — giết hàng ngàn dân thường.
Ngày D (D-Day) — 6 tháng 6 năm 1944 (6 June 1944) — Đồng minh đổ bộ Normandy (Chiến dịch Overlord (Operation Overlord)), cuộc đổ bộ đường biển lớn nhất lịch sử (largest seaborne invasion in history), do Tướng Eisenhower chỉ huy. Chiến tranh ở châu Âu kết thúc 8 tháng 5 năm 1945 (8 May 1945) (Ngày VE (VE Day)). Holocaust — Quốc xã sát hại khoảng sáu triệu người Do Thái (six million Jews) — là một trong những sự kiện kinh hoàng nhất lịch sử.
Kiến thức trọng tâm
- Đức xâm lược Ba Lan tháng 9 năm 1939; Anh và Pháp tuyên chiến
- Winston Churchill trở thành Thủ tướng tháng 5 năm 1940 và lãnh đạo Anh qua chiến tranh
- Cuộc di tản Dunkirk (tháng 5-6 năm 1940) giải cứu hơn 300.000 quân
- Trận chiến nước Anh (hè 1940): RAF phòng thủ chống Luftwaffe
- Blitz (tháng 9/1940 – tháng 5/1941): Đức ném bom các thành phố Anh
- Ngày D: 6 tháng 6 năm 1944 — Đồng minh đổ bộ Normandy (Chiến dịch Overlord)
- Ngày VE: 8 tháng 5 năm 1945 — chiến thắng ở châu Âu
- Holocaust: Quốc xã sát hại khoảng 6 triệu người Do Thái
12.Nước Anh Từ Năm 1945
Britain Since 1945
Nhà Nước Phúc Lợi và NHSThe Welfare State and NHS
Trong cuộc tổng tuyển cử năm 1945, Đảng Lao động (Labour Party) dưới sự lãnh đạo của Clement Attlee giành chiến thắng áp đảo trước Đảng Bảo thủ của Churchill. Công chúng muốn cải cách xã hội sau chiến tranh.
Báo cáo Beveridge (1942) (Beveridge Report (1942)), của Sir William Beveridge, xác định năm "tệ nạn khổng lồ" ("giant evils"): Thiếu thốn (Want) (nghèo đói), Bệnh tật (Disease), Dốt nát (Ignorance) (thiếu giáo dục), Nhếch nhác (Squalor) (nhà ở kém), và Nhàn rỗi (Idleness) (thất nghiệp). Báo cáo khuyến nghị an sinh xã hội "từ nôi đến mồ." ("from the cradle to the grave.")
Chính phủ Attlee tạo ra nhà nước phúc lợi (welfare state): Bảo hiểm Quốc gia (National Insurance), lương hưu (pensions) nhà nước, trợ cấp thất nghiệp (unemployment benefits), và trợ cấp cho người ốm và khuyết tật.
Thành tựu cao nhất là Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) (National Health Service (NHS)), thành lập 5 tháng 7 năm 1948 (5 July 1948) bởi Aneurin (Nye) Bevan, chính trị gia Lao động xứ Wales. NHS cung cấp chăm sóc sức khỏe miễn phí tại điểm sử dụng (free healthcare at the point of use) — bất kỳ ai cũng có thể gặp bác sĩ hoặc nhận điều trị mà không phải trả trực tiếp. NHS được tài trợ qua thuế chung và Bảo hiểm Quốc gia. NHS vẫn là một trong những tổ chức mà người Anh tự hào nhất.
Kiến thức trọng tâm
- Clement Attlee (Đảng Lao động) thắng cuộc bầu cử năm 1945
- Báo cáo Beveridge (1942) xác định năm "tệ nạn khổng lồ" và khuyến nghị an sinh xã hội
- NHS được thành lập ngày 5 tháng 7 năm 1948
- Aneurin (Nye) Bevan là Bộ trưởng Y tế đã tạo ra NHS
- NHS cung cấp chăm sóc sức khỏe miễn phí tại điểm sử dụng
Nhập Cư Sau Chiến Tranh và Nước Anh Hiện ĐạiPost-War Immigration and Modern Britain
Sau Thế Chiến II, Anh đối mặt thiếu hụt lao động (labour shortage). Công nhân được tuyển từ Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth). Tàu Empire Windrush đến Bến tàu Tilbury, Essex (Tilbury Docks, Essex), ngày 22 tháng 6 năm 1948 (22 June 1948), chở công nhân từ vùng Caribe (Caribbean) (đặc biệt Jamaica) — tượng trưng cho khởi đầu nhập cư quy mô lớn sau chiến tranh.
Những năm 1950-60, người từ Caribe, Ấn Độ, Pakistan, và Bangladesh đến làm việc trong giao thông, NHS, và sản xuất. Họ đối mặt phân biệt đối xử nhưng làm giàu văn hóa Anh.
Anh gia nhập Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC) (European Economic Community (EEC)) năm 1973 (sau là EU). Margaret Thatcher trở thành nữ Thủ tướng đầu tiên (first female Prime Minister) năm 1979 (phục vụ đến 1990), theo đuổi tư nhân hóa (privatization) và kinh tế thị trường tự do.
Phân quyền (Devolution) (cuối 1990) tạo ra Nghị viện Scotland (Scottish Parliament), Hội đồng Wales (nay Senedd) (Welsh Assembly (now Senedd)), và Hội đồng Bắc Ireland (Northern Ireland Assembly) (1997-1999). Thỏa thuận Thứ Sáu Tốt Lành (Good Friday Agreement) (10 tháng 4 năm 1998 (10 April 1998)) mang lại hòa bình cho Bắc Ireland sau nhiều thập kỷ Thời kỳ Rắc rối (the Troubles), thiết lập chia sẻ quyền lực giữa phe liên hiệp (unionists) và phe dân tộc (nationalists).
Brexit: trưng cầu dân ý 23 tháng 6 năm 2016 (23 June 2016), 52% bỏ phiếu rời EU. Anh chính thức rời ngày 31 tháng 1 năm 2020 (31 January 2020).
Kiến thức trọng tâm
- Empire Windrush đến năm 1948 mang theo công nhân từ vùng Caribe
- Anh gia nhập EEC (nay là EU) năm 1973
- Margaret Thatcher là nữ Thủ tướng đầu tiên (1979-1990)
- Phân quyền tạo ra Nghị viện Scotland, Hội đồng Wales, và Hội đồng Bắc Ireland (1997-1999)
- Thỏa thuận Thứ Sáu Tốt Lành 1998 mang lại hòa bình cho Bắc Ireland
- Brexit: Vương quốc Anh rời EU ngày 31 tháng 1 năm 2020