Các Cuộc Chiến Tranh Thế Giới

10 minLesson 3.11

Quyền Bầu Cử Của Phụ NữWomen's Suffrage

Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, phụ nữ vận động cho quyền bầu cử. Suffragist (Suffragists) sử dụng phương pháp hòa bình. Suffragette (Suffragettes) sử dụng chiến thuật cực đoan.

In the late 19th and early 20th centuries, women campaigned for the right to vote. Suffragists used peaceful methods. Suffragettes used militant tactics.

Emmeline Pankhurst thành lập Liên minh Chính trị và Xã hội Phụ nữ (WSPU) (Women's Social and Political Union (WSPU)) năm 1903 với khẩu hiệu "Hành động chứ không phải Lời nói." ("Deeds not Words.") Suffragette xích mình vào lan can, tuyệt thực, và thực hiện các hành vi phản đối. Emily Davison qua đời năm 1913 sau khi lao mình trước ngựa Nhà vua tại Epsom Derby.

Emmeline Pankhurst founded the Women's Social and Political Union (WSPU) in 1903 with the motto "Deeds not Words." Suffragettes chained themselves to railings, went on hunger strikes, and committed acts of protest. Emily Davison died in 1913 after throwing herself before the King's horse at the Epsom Derby.

Chiến tranh Thế giới I (World War I) (1914) thay đổi tình hình — phụ nữ đảm nhận công việc truyền thống của nam giới trong nhà máy đạn dược, giao thông, và vai trò quân sự không chiến đấu. Đóng góp của họ giúp thay đổi thái độ về quyền phụ nữ.

World War I (1914) changed the situation — women took jobs traditionally done by men in munitions factories, transport, and non-combat military roles. Their contribution helped change attitudes about women's rights.

Đạo luật Đại diện Nhân dân 1918 (Representation of the People Act 1918) cho quyền bầu cử cho phụ nữ trên 30 (women over 30) có tiêu chuẩn tài sản (và tất cả nam giới trên 21). Đạo luật Quyền Bầu cử Bình đẳng 1928 (Equal Franchise Act 1928) cho tất cả phụ nữ trên 21 (all women over 21) quyền bầu cử bình đẳng với nam giới. Emmeline Pankhurst qua đời ngay trước khi Đạo luật này được thông qua.

The Representation of the People Act 1918 gave the vote to women over 30 with property qualifications (and all men over 21). The Equal Franchise Act 1928 gave all women over 21 equal voting rights with men. Emmeline Pankhurst died shortly before this Act passed.

Emmeline Pankhurst thành lập WSPU năm 1903

Emmeline Pankhurst founded the WSPU in 1903

Đạo luật Đại diện Nhân dân 1918: phụ nữ trên 30 có tài sản được bầu cử

1918 Representation of the People Act: women over 30 with property could vote

Đạo luật Quyền Bầu cử Bình đẳng 1928: tất cả phụ nữ trên 21 được bầu cử (bình đẳng với nam)

1928 Equal Franchise Act: all women over 21 could vote (equal with men)

Từ vựng

Suffragette/ˌsʌfrəˈdʒet/

Phụ nữ vận động cực đoan cho quyền bầu cử

Suffragist/ˈsʌfrədʒɪst/

Người vận động hòa bình cho quyền bầu cử

Franchise/ˈfræntʃaɪz/

Quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử

Hunger strike/ˈhʌŋɡə straɪk/

Từ chối ăn như một hình thức phản đối

Chiến Tranh Thế Giới Thứ Nhất (1914-1918)World War I (1914-1918)

Thế Chiến I (WWI) (1914–1918) được châm ngòi bởi vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand (Archduke Franz Ferdinand) của Áo tại Sarajevo tháng 6 năm 1914. Phe Đồng minh (Allies) (Anh, Pháp, Nga) chống phe Trung tâm (Central Powers) (Đức, Áo-Hung, Đế chế Ottoman).

WWI (1914–1918) was triggered by the assassination of Archduke Franz Ferdinand of Austria in Sarajevo in June 1914. The Allies (Britain, France, Russia) fought the Central Powers (Germany, Austria-Hungary, Ottoman Empire).

Mặt trận phía Tây (Western Front) ở Pháp và Bỉ đặc trưng bởi chiến tranh chiến hào (trench warfare) — binh lính trong mạng lưới chiến hào rộng lớn ngăn cách bởi "vùng đất không người." Trận Somme (Battle of the Somme) (1916) là một trong những trận đẫm máu nhất lịch sử: ngày đầu tiên (1 tháng 7 năm 1916 (1 July 1916)), quân Anh chịu khoảng 60.000 thương vong (60,000 casualties), khoảng 20.000 tử trận (20,000 killed).

The Western Front in France and Belgium was characterised by trench warfare — soldiers in vast trench networks separated by "no man's land." The Battle of the Somme (1916) was one of the bloodiest battles in history: on the first day (1 July 1916), the British suffered approximately 60,000 casualties, about 20,000 killed.

Chiến tranh kết thúc ngày 11 tháng 11 năm 1918 (11 November 1918) với hiệp định đình chiến (armistice). Ngày này được tưởng niệm là Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day) (hay Ngày Đình chiến (Armistice Day)). Người dân đeo hoa anh túc (poppies) (mọc trên chiến trường Mặt trận phía Tây) và giữ hai phút mặc niệm lúc 11 giờ sáng (two-minute silence at 11 a.m.). Sự kiện quốc gia chính tại Đài tưởng niệm Cenotaph ở Whitehall, London (Cenotaph in Whitehall, London).

The war ended on 11 November 1918 with an armistice. This date is commemorated as Remembrance Day (or Armistice Day). People wear poppies (which grew on the Western Front battlefields) and observe a two-minute silence at 11 a.m. The main national event is at the Cenotaph in Whitehall, London.

Thế Chiến I bắt đầu sau vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand của Áo năm 1914

WWI started after assassination of Archduke Franz Ferdinand of Austria in 1914

Đồng minh (Anh, Pháp, Nga) chống phe Trung tâm (Đức, Áo-Hung, Đế chế Ottoman)

Allies (Britain, France, Russia) vs Central Powers (Germany, Austria-Hungary, Ottoman Empire)

Trận Somme 1916 — một trong những trận đánh đẫm máu nhất; ~60.000 thương vong Anh ngày đầu tiên

Battle of the Somme 1916 — one of the bloodiest battles; ~60,000 British casualties on day one

Chiến tranh kết thúc 11 tháng 11 năm 1918 (Ngày Đình chiến); tưởng niệm bằng Ngày Tưởng niệm với hoa anh túc

War ended 11 November 1918 (Armistice Day); commemorated as Remembrance Day with poppies

Từ vựng

Trench warfare/trentʃ ˈwɔːfeə/

Kiểu chiến đấu từ các hào dài và hẹp

Armistice/ˈɑːmɪstɪs/

Thỏa thuận ngừng chiến đấu

Remembrance Day/rɪˈmembrəns deɪ/

11 tháng 11 — ngày tôn vinh những người thiệt mạng trong chiến tranh

Poppy/ˈpɒpi/

Hoa đỏ đeo để tưởng nhớ người tử trận

Casualty/ˈkæʒuəlti/

Người bị giết hoặc bị thương trong chiến tranh

Chiến Tranh Thế Giới Thứ Hai (1939-1945)World War II (1939-1945)

Thế Chiến II (WWII) bắt đầu 1 tháng 9 năm 1939 (1 September 1939) khi Đức xâm lược Ba Lan. Anh tuyên chiến ngày 3 tháng 9 năm 1939 (3 September 1939). Phe Đồng minh (Allies) (Anh, Pháp, Liên Xô, sau đó Mỹ) chống phe Trục (Axis) (Đức, Ý, Nhật).

WWII began 1 September 1939 when Germany invaded Poland. Britain declared war on 3 September 1939. The Allies (Britain, France, Soviet Union, later USA) fought the Axis (Germany, Italy, Japan).

Winston Churchill trở thành Thủ tướng tháng 5 năm 1940 (May 1940), truyền cảm hứng cho dân tộc bằng bài phát biểu hứa "máu, công sức, nước mắt và mồ hôi" ("blood, toil, tears and sweat") và thề "không bao giờ đầu hàng." ("never surrender.") Cuộc di tản Dunkirk (Dunkirk evacuation) (tháng 5-6 năm 1940) giải cứu hơn 300.000 (300,000) quân. Trận chiến nước Anh (Battle of Britain) (hè 1940) RAF phòng thủ chống Luftwaffe của Đức. Churchill nói: "Chưa bao giờ trong lịch sử xung đột nhân loại mà nhiều người mang ơn ít người đến vậy." ("Never in the field of human conflict was so much owed by so many to so few.")

Winston Churchill became PM in May 1940, inspiring the nation with speeches promising "blood, toil, tears and sweat" and vowing "never surrender." The Dunkirk evacuation (May-June 1940) rescued over 300,000 troops. The Battle of Britain (summer 1940) saw the RAF defend against the German Luftwaffe. Churchill said: "Never in the field of human conflict was so much owed by so many to so few."

Blitz (tháng 9/1940–tháng 5/1941) — Đức ném bom London, Coventry, Birmingham, Bristol, Glasgow — giết hàng ngàn dân thường.

The Blitz (September 1940–May 1941) — German bombing of London, Coventry, Birmingham, Bristol, Glasgow — killed thousands of civilians.

Ngày D (D-Day)6 tháng 6 năm 1944 (6 June 1944) — Đồng minh đổ bộ Normandy (Chiến dịch Overlord (Operation Overlord)), cuộc đổ bộ đường biển lớn nhất lịch sử (largest seaborne invasion in history), do Tướng Eisenhower chỉ huy. Chiến tranh ở châu Âu kết thúc 8 tháng 5 năm 1945 (8 May 1945) (Ngày VE (VE Day)). Holocaust — Quốc xã sát hại khoảng sáu triệu người Do Thái (six million Jews) — là một trong những sự kiện kinh hoàng nhất lịch sử.

D-Day6 June 1944 — the Allied invasion of Normandy (Operation Overlord), the largest seaborne invasion in history, led by General Eisenhower. The war in Europe ended 8 May 1945 (VE Day). The Holocaust — the Nazi murder of approximately six million Jews — was one of history's most horrific events.

Đức xâm lược Ba Lan tháng 9 năm 1939; Anh và Pháp tuyên chiến

Germany invaded Poland September 1939; Britain and France declared war

Winston Churchill trở thành Thủ tướng tháng 5 năm 1940 và lãnh đạo Anh qua chiến tranh

Winston Churchill became PM in May 1940 and led Britain through the war

Cuộc di tản Dunkirk (tháng 5-6 năm 1940) giải cứu hơn 300.000 quân

Dunkirk evacuation (May-June 1940) rescued 300,000+ troops

Trận chiến nước Anh (hè 1940): RAF phòng thủ chống Luftwaffe

Battle of Britain (summer 1940): RAF defended against the Luftwaffe

Blitz (tháng 9/1940 – tháng 5/1941): Đức ném bom các thành phố Anh

The Blitz (Sept 1940 – May 1941): German bombing of British cities

Ngày D: 6 tháng 6 năm 1944 — Đồng minh đổ bộ Normandy (Chiến dịch Overlord)

D-Day: 6 June 1944 — Allied invasion of Normandy (Operation Overlord)

Ngày VE: 8 tháng 5 năm 1945 — chiến thắng ở châu Âu

VE Day: 8 May 1945 — victory in Europe

Holocaust: Quốc xã sát hại khoảng 6 triệu người Do Thái

The Holocaust: Nazi murder of approximately 6 million Jews

Từ vựng

Allies/ˈælaɪz/

Các nước chiến đấu cùng nhau chống phe Trục

Blitz/blɪts/

Chiến dịch ném bom của Đức vào các thành phố Anh (1940-1941)

D-Day/diː deɪ/

6 tháng 6 năm 1944, cuộc đổ bộ Normandy của Đồng minh

Evacuation/ɪˌvækjuˈeɪʃən/

Việc di chuyển người dân khỏi vùng nguy hiểm

Holocaust/ˈhɒləkɔːst/

Cuộc sát hại có hệ thống sáu triệu người Do Thái bởi Quốc xã

Appeasement/əˈpiːzmənt/

Nhượng bộ để tránh xung đột

Tóm tắt bài học

  • Emmeline Pankhurst thành lập WSPU năm 1903; phụ nữ trên 30 bầu cử từ 1918; quyền bầu cử bình đẳng 1928
    Emmeline Pankhurst founded WSPU in 1903; women over 30 voted from 1918; equal voting rights 1928
  • Thế Chiến I (1914-1918): châm ngòi bởi vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand; kết thúc 11 tháng 11 năm 1918 (Ngày Tưởng niệm)
    WWI (1914-1918): triggered by assassination of Archduke Franz Ferdinand; ended 11 November 1918 (Remembrance Day)
  • Trận Somme 1916: ~60.000 thương vong Anh ngày đầu tiên
    Battle of the Somme 1916: ~60,000 British casualties on the first day
  • Winston Churchill trở thành Thủ tướng tháng 5 năm 1940; di tản Dunkirk giải cứu hơn 300.000 quân
    Winston Churchill became PM May 1940; Dunkirk evacuation rescued 300,000+ troops
  • Ngày D: 6 tháng 6 năm 1944, Đồng minh đổ bộ Normandy; Ngày VE: 8 tháng 5 năm 1945
    D-Day: 6 June 1944, Allied invasion of Normandy; VE Day: 8 May 1945
  • Holocaust: Quốc xã sát hại khoảng 6 triệu người Do Thái
    The Holocaust: Nazi murder of approximately 6 million Jews

Bài Học Liên Quan