Các Giá Trị Cơ Bản của Anh Quốc
Dân chủDemocracy
Dân chủ (Democracy) là một trong những giá trị quan trọng nhất của nước Anh. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa đen là "cai trị bởi nhân dân." ("rule by the people.") Công dân chọn người lãnh đạo thông qua bầu cử tự do và công bằng (free and fair elections).
Democracy is one of the most important British values. The word comes from Greek and means "rule by the people." Citizens choose who governs them through free and fair elections.
Tất cả công dân trưởng thành có quyền bỏ phiếu cho Nghị sĩ Quốc hội (MPs) (Members of Parliament (MPs)) đại diện tại Hạ viện (House of Commons). Bầu cử phải tổ chức ít nhất mỗi năm năm. Đảng giành nhiều ghế nhất thường thành lập chính phủ, lãnh đạo đảng trở thành Thủ tướng (Prime Minister).
All adult citizens can vote for Members of Parliament (MPs) who represent them in the House of Commons. Elections must occur at least every five years. The party winning the most seats usually forms the government, and its leader becomes the Prime Minister.
Dân chủ cũng có nghĩa là mọi người có thể tự do bày tỏ ý kiến, tham gia đảng chính trị và tự ứng cử. Chính phủ phải chịu trách nhiệm trước nhân dân.
Democracy also means people can express opinions freely, join political parties, and stand for election. The government is accountable to the people.
Trước đây, chỉ nam giới giàu có mới được bỏ phiếu. Qua các cuộc cải cách, quyền bỏ phiếu mở rộng cho tất cả nam giới, rồi tất cả phụ nữ. Ngày nay, mọi công dân từ 18 tuổi trở lên (18 or over) đều có quyền bỏ phiếu.
Historically, only wealthy men could vote. Through reforms, voting rights extended to all men, then all women. Today, every UK citizen aged 18 or over can vote.
Bỏ phiếu là quyền lợi, không phải nghĩa vụ pháp lý (Voting is a right, not a legal duty) tại Vương quốc Anh. Không ai bị trừng phạt nếu không bỏ phiếu, nhưng hầu hết coi đó là trách nhiệm công dân quan trọng.
Voting is a right, not a legal duty in the UK. No one is punished for not voting, but most consider it an important civic responsibility.
Dân chủ có nghĩa là "cai trị bởi nhân dân"
Democracy means "rule by the people"
Công dân Vương quốc Anh từ 18 tuổi trở lên có thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử
UK citizens aged 18 or over can vote in elections
Bỏ phiếu là quyền lợi, không phải nghĩa vụ pháp lý tại Vương quốc Anh
Voting is a right, not a legal duty in the UK
Từ vựng
Hệ thống chính phủ mà trong đó nhân dân chọn lãnh đạo thông qua bầu cử
Quy trình chính thức mà trong đó người dân bỏ phiếu chọn đại diện hoặc lãnh đạo
Đại diện được bầu tại Hạ viện
Người đứng đầu chính phủ Vương quốc Anh
Pháp quyềnThe Rule of Law
Pháp quyền (rule of law) có nghĩa là không ai đứng trên pháp luật (no one is above the law) — kể cả chính phủ, cảnh sát hay Hoàng gia. Mọi người phải tuân thủ pháp luật và đối mặt cùng quy trình pháp lý nếu vi phạm.
The rule of law means no one is above the law — not the government, the police, or the Royal Family. Everyone must obey the law and faces the same legal process if they break it.
Luật pháp được ban hành qua quy trình dân chủ (democratic process) tại Quốc hội và áp dụng bình đẳng cho tất cả. Hệ thống pháp luật công bằng và vô tư (fair and impartial). Tòa án hoạt động độc lập với chính phủ — đây là sự độc lập của cơ quan tư pháp (independence of the judiciary).
Laws are made through a democratic process in Parliament and apply equally to everyone. The legal system is fair and impartial. Courts operate independently from the government — this is the independence of the judiciary.
Mọi người có quyền được xét xử công bằng (fair trial). Người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội (innocent until proven guilty), có quyền được luật sư đại diện, và các vụ án nghiêm trọng được quyết định bởi bồi thẩm đoàn (jury) gồm công dân bình thường.
Everyone has the right to a fair trial. An accused person is innocent until proven guilty, has the right to a lawyer, and serious cases are decided by a jury of ordinary citizens.
Pháp quyền bảo vệ mọi người khỏi hình phạt tùy tiện. Cảnh sát và cơ quan chức năng phải hành động trong khuôn khổ pháp luật. Công dân có thể phản đối hành động trái luật của công chức thông qua xem xét tư pháp (judicial review).
The rule of law protects people from arbitrary punishment. Police and authorities must act within the law. Citizens can challenge unlawful actions by officials through judicial review.
Nguyên tắc này phát triển qua nhiều thế kỷ. Đại Hiến chương Magna Carta (Magna Carta) (1215) xác lập rằng ngay cả nhà vua cũng phải tuân theo pháp luật.
This principle developed over centuries. The Magna Carta (1215) established that even the king must follow the law.
Không ai đứng trên pháp luật, kể cả chính phủ và cảnh sát
No one is above the law, including the government and the police
Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng và được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội
Everyone has the right to a fair trial and is innocent until proven guilty
Cơ quan tư pháp độc lập với chính phủ
The judiciary is independent of the government
Từ vựng
Nguyên tắc mà tất cả mọi người và tổ chức đều phải tuân theo pháp luật
Phiên tòa mà trong đó cả hai bên được lắng nghe và quyết định là vô tư
Nhóm công dân bình thường quyết định bị cáo có tội hay không
Nhánh chính phủ chịu trách nhiệm giải thích luật và thực thi công lý
Tự do cá nhânIndividual Liberty
Tự do cá nhân (Individual liberty) có nghĩa là mọi người tại Vương quốc Anh được tự do sống theo cách mình chọn, miễn là không vi phạm pháp luật hoặc gây hại cho người khác.
Individual liberty means every person in the UK is free to live as they choose, provided they do not break the law or harm others.
Điều này bao gồm quyền tự do tín ngưỡng (freedom of belief) — mọi người có thể theo bất kỳ tôn giáo nào hoặc không theo tôn giáo nào. Không ai bị ép chấp nhận niềm tin cụ thể. Mọi người có quyền tự do tư tưởng (freedom of thought) và được quyền có ý kiến riêng.
This includes freedom of belief — people can follow any religion or none. No one can be forced to adopt particular beliefs. Everyone has freedom of thought and is entitled to their own opinions.
Quyền tự do ngôn luận (Freedom of expression) cho phép mọi người bày tỏ ý kiến công khai, bao gồm phê bình chính phủ. Truyền thông được tự do đưa tin và giám sát người nắm quyền. Tuy nhiên, có luật chống phát ngôn nhằm kích động thù hận (incite hatred) hoặc bạo lực.
Freedom of expression allows people to express opinions openly, including criticising the government. The media are free to report and hold those in power to account. However, there are laws against speech intended to incite hatred or violence.
Quyền tự do hội họp (Freedom of association) cho phép mọi người tham gia câu lạc bộ, đảng chính trị và công đoàn. Quyền biểu tình hòa bình được pháp luật bảo vệ.
Freedom of association means people can join clubs, political parties, and trade unions. The right to peaceful protest is protected by law.
Đạo luật Nhân quyền 1998 (Human Rights Act 1998) quy định các quyền mà mọi người tại Vương quốc Anh được hưởng, bao gồm quyền sống, quyền riêng tư, và quyền tự do khỏi nô lệ và lao động cưỡng bức.
The Human Rights Act 1998 sets out the rights everyone in the UK is entitled to, including the right to life, privacy, and freedom from slavery and forced labour.
Tự do cá nhân bao gồm tự do tín ngưỡng, ngôn luận và hội họp
Individual liberty includes freedom of belief, expression, and association
Tự do ngôn luận không bao gồm quyền kích động thù hận hoặc bạo lực
Freedom of expression does not include the right to incite hatred or violence
Đạo luật Nhân quyền 1998 quy định các quyền và tự do của mọi người tại Vương quốc Anh
The Human Rights Act 1998 sets out the rights and freedoms of everyone in the UK
Từ vựng
Quyền tự do sống theo cách bạn chọn trong khuôn khổ pháp luật
Quyền bày tỏ ý kiến công khai
Luật của Vương quốc Anh quy định các quyền và tự do cơ bản
Khuyến khích bạo lực hoặc thù địch đối với một nhóm người
Khoan dung và Tôn trọngTolerance and Respect
Khoan dung và tôn trọng (Tolerance and respect) là giá trị cơ bản của nước Anh. Vương quốc Anh là xã hội đa dạng với nhiều nguồn gốc, văn hóa và tôn giáo. Mọi người được kỳ vọng đối xử với nhau bằng sự tôn trọng lẫn nhau (mutual respect), ngay cả khi không đồng ý.
Tolerance and respect is a fundamental British value. The UK is a diverse society of many backgrounds, cultures, and religions. Everyone is expected to treat others with mutual respect, even when they disagree.
Khoan dung là chấp nhận rằng người khác có thể có niềm tin, giá trị và lối sống khác nhau. Mọi người được tự do thực hành tôn giáo riêng, nói ngôn ngữ riêng tại nhà và duy trì truyền thống văn hóa — đồng thời tôn trọng quyền của người khác làm điều tương tự.
Tolerance means accepting that others may have different beliefs, values, and ways of life. People are free to practise their own religion, speak their own language at home, and maintain cultural traditions — while respecting others' rights to do the same.
Vương quốc Anh có luật nghiêm ngặt chống phân biệt đối xử (discrimination). Phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác, giới tính, chủng tộc, khuyết tật, tôn giáo, xu hướng tính dục hoặc chuyển đổi giới tính là bất hợp pháp. Đạo luật Bình đẳng 2010 (Equality Act 2010) tập hợp các biện pháp bảo vệ này. Nhà tuyển dụng, trường học và dịch vụ công phải đối xử công bằng với mọi người.
The UK has strong laws against discrimination. It is illegal to discriminate based on age, sex, race, disability, religion, sexual orientation, or gender reassignment. The Equality Act 2010 consolidates these protections. Employers, schools, and public services must treat everyone fairly.
Không có chỗ cho chủ nghĩa cực đoan hay sự không khoan dung trong xã hội Anh (no place in British society for extremism or intolerance). Mọi người không được khuyến khích bạo lực hoặc thù hận, dù là cực đoan chính trị, tôn giáo hay ý thức hệ.
There is no place in British society for extremism or intolerance. People must not promote violence or hatred against others, regardless of whether the extremism is political, religious, or ideological.
Các giá trị Anh cũng nhấn mạnh tham gia đời sống cộng đồng (participating in community life) — giao lưu với hàng xóm, tình nguyện và đóng góp cho cộng đồng địa phương.
British values also emphasise participating in community life — engaging with neighbours, volunteering, and contributing to local communities.
Không có chỗ cho chủ nghĩa cực đoan hay sự không khoan dung trong xã hội Anh
There is no place in British society for extremism or intolerance
Đạo luật Bình đẳng 2010 bảo vệ chống phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác, giới tính, chủng tộc, khuyết tật, tôn giáo, xu hướng tính dục và chuyển đổi giới tính
The Equality Act 2010 protects against discrimination based on age, sex, race, disability, religion, sexual orientation, and gender reassignment
Từ vựng
Sự sẵn lòng chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt ở người khác
Đối xử bất công dựa trên đặc điểm cá nhân
Nắm giữ quan điểm chính trị hoặc tôn giáo cực đoan nhằm khuyến khích thù hận hoặc bạo lực
Luật của Vương quốc Anh bảo vệ mọi người khỏi phân biệt đối xử
Tóm tắt bài học
- Dân chủ nghĩa là "cai trị bởi nhân dân" qua bầu cử tự do; công dân từ 18 tuổi được bỏ phiếuDemocracy means "rule by the people" through free elections; citizens aged 18+ can vote
- Pháp quyền: không ai đứng trên pháp luật, kể cả chính phủ và quốc vươngThe rule of law: no one is above the law, including the government and the monarch
- Tự do cá nhân gồm tự do tín ngưỡng, ngôn luận và hội họp trong khuôn khổ pháp luậtIndividual liberty includes freedom of belief, expression, and association within the law
- Khoan dung và tôn trọng lẫn nhau: chấp nhận sự đa dạng, bác bỏ chủ nghĩa cực đoanTolerance and mutual respect: accepting diversity and rejecting extremism
- Đạo luật Nhân quyền 1998 bảo vệ các quyền cơ bản; Đạo luật Bình đẳng 2010 cấm phân biệt đối xửThe Human Rights Act 1998 protects fundamental rights; the Equality Act 2010 prohibits discrimination
- Đại Hiến chương Magna Carta (1215) xác lập rằng ngay cả nhà vua cũng phải tuân theo pháp luậtThe Magna Carta (1215) established that even the king must follow the law